YiWordsYiWords

pán

đĩa từ

danh từ tiếng Trung
磁盘 đĩa từ

Cụm từ thường dùng

pándòng
ổ đĩa từ
cúnchǔzàipánshàng
lưu trữ trên đĩa từ

Câu ví dụ

wénjiàncúnjìnlepán
Tôi đã lưu tài liệu vào đĩa từ.
zhètáidiànnǎoméiyǒupán
Máy tính này không có đĩa từ.

Từ vựng thiết bị điện tử nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"đĩa từ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đĩa từ" trong tiếng Trung là 磁盘, đọc là cí pán.
磁盘 nghĩa là gì?
磁盘 (cí pán) trong tiếng Trung có nghĩa là "đĩa từ".
磁盘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 磁盘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 磁盘 như thế nào?
Ví dụ: 我把文件存进了磁盘。 (Tôi đã lưu tài liệu vào đĩa từ.); 这台电脑没有磁盘。 (Máy tính này không có đĩa từ.).

Muốn nhớ "磁盘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí