YiWordsYiWords

dài

băng từ

danh từ tiếng Trung
磁带 băng từ

Cụm từ thường dùng

jiùdài
băng từ cũ
dàifàng
máy nghe băng từ

Câu ví dụ

hái保留bǎo liúzhe很多hěn duōjiù磁带cí dài
Tôi còn giữ nhiều băng từ cũ.
zhèpándàijīnghuàile
Băng từ này đã bị hỏng.

Từ vựng thiết bị điện tử nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"băng từ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"băng từ" trong tiếng Trung là 磁带, đọc là cí dài.
磁带 nghĩa là gì?
磁带 (cí dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "băng từ".
磁带 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 磁带 ngay trên trang này.
Đặt câu với 磁带 như thế nào?
Ví dụ: 我还保留着很多旧磁带。 (Tôi còn giữ nhiều băng từ cũ.); 这盘磁带已经坏了。 (Băng từ này đã bị hỏng.).

Muốn nhớ "磁带" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí