"băng từ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"băng từ" trong tiếng Trung là 磁带, đọc là cí dài.
磁带 nghĩa là gì?
磁带 (cí dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "băng từ".
磁带 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 磁带 ngay trên trang này.
Đặt câu với 磁带 như thế nào?
Ví dụ: 我还保留着很多旧磁带。 (Tôi còn giữ nhiều băng từ cũ.); 这盘磁带已经坏了。 (Băng từ này đã bị hỏng.).