"số lần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"số lần" trong tiếng Trung là 次数, đọc là cì shù.
次数 nghĩa là gì?
次数 (cì shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "số lần".
次数 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 次数 ngay trên trang này.
Đặt câu với 次数 như thế nào?
Ví dụ: 见面的次数减少了。 (Số lần gặp mặt đã giảm.); 你应该多练习几次数。 (Bạn nên luyện tập nhiều số lần hơn.).