YiWordsYiWords

yào

thứ yếu

tính từ tiếng Trung
次要 thứ yếu

Cụm từ thường dùng

yàowèn
vấn đề thứ yếu
yàoyīn
yếu tố thứ yếu

Câu ví dụ

zhèzhǐshìyàodeshìqíng
Đây chỉ là việc thứ yếu thôi.
我们wǒ menyīng专注zhuān zhù主要zhǔ yào目标mù biāoér不是bù shì次要cì yàode
Chúng ta nên tập trung vào mục tiêu chính, không phải thứ yếu.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"thứ yếu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thứ yếu" trong tiếng Trung là 次要, đọc là cì yào.
次要 nghĩa là gì?
次要 (cì yào) trong tiếng Trung có nghĩa là "thứ yếu".
次要 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 次要 ngay trên trang này.
Đặt câu với 次要 như thế nào?
Ví dụ: 这只是次要的事情。 (Đây chỉ là việc thứ yếu thôi.); 我们应专注于主要目标,而不是次要的。 (Chúng ta nên tập trung vào mục tiêu chính, không phải thứ yếu.).

Muốn nhớ "次要" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí