YiWordsYiWords

Cùng cách viết:反面

lần

danh từ tiếng Trung
次 lần

Cụm từ thường dùng

một lần
duō
nhiều lần

Câu ví dụ

jiànguòsān
Tôi đã gặp anh ấy ba lần.
这次zhè cìhuìgèng努力nǔ lì
Lần này tôi sẽ cố gắng hơn.

Biểu đạt số

Câu hỏi thường gặp

"lần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lần" trong tiếng Trung là 次, đọc là cì.
次 nghĩa là gì?
次 (cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lần".
次 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 次 ngay trên trang này.
Đặt câu với 次 như thế nào?
Ví dụ: 我见过他三次。 (Tôi đã gặp anh ấy ba lần.); 这次我会更努力。 (Lần này tôi sẽ cố gắng hơn.).

Muốn nhớ "次" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí