"lần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lần" trong tiếng Trung là 次, đọc là cì.
次 nghĩa là gì?
次 (cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lần".
次 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 次 ngay trên trang này.
Đặt câu với 次 như thế nào?
Ví dụ: 我见过他三次。 (Tôi đã gặp anh ấy ba lần.); 这次我会更努力。 (Lần này tôi sẽ cố gắng hơn.).