YiWordsYiWords

ngày hôm sau

danh từ tiếng Trung
次日 ngày hôm sau

Cụm từ thường dùng

fǎnhuí
ngày hôm sau trở lại
kāishǐ
ngày hôm sau bắt đầu

Câu ví dụ

yòushàngbānle
Ngày hôm sau, tôi đi làm lại.
我们wǒ menjiāngzài次日cì rì见面jiàn miàn
Chúng tôi sẽ gặp nhau vào ngày hôm sau.

Từ chỉ thời gian hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"ngày hôm sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngày hôm sau" trong tiếng Trung là 次日, đọc là cì rì.
次日 nghĩa là gì?
次日 (cì rì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngày hôm sau".
次日 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 次日 ngay trên trang này.
Đặt câu với 次日 như thế nào?
Ví dụ: 次日,我又去上班了。 (Ngày hôm sau, tôi đi làm lại.); 我们将在次日见面。 (Chúng tôi sẽ gặp nhau vào ngày hôm sau.).

Muốn nhớ "次日" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí