YiWordsYiWords

Cùng cách viết:此致

zhí

thôi việc

động từ tiếng Trung
辞职 thôi việc

Cụm từ thường dùng

jiāozhíxìn
nộp đơn thôi việc
juédìngzhí
quyết định thôi việc

Câu ví dụ

jīngcóngyuángōngzhíle
Tôi đã thôi việc ở công ty cũ.
xiǎngzhíxúnzhǎoxīnhuì
Anh ấy muốn thôi việc để tìm cơ hội mới.

Chức danh công việc

Câu hỏi thường gặp

"thôi việc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thôi việc" trong tiếng Trung là 辞职, đọc là cí zhí.
辞职 nghĩa là gì?
辞职 (cí zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "thôi việc".
辞职 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 辞职 ngay trên trang này.
Đặt câu với 辞职 như thế nào?
Ví dụ: 我已经从原公司辞职了。 (Tôi đã thôi việc ở công ty cũ.); 他想辞职去寻找新机会。 (Anh ấy muốn thôi việc để tìm cơ hội mới.).

Muốn nhớ "辞职" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí