"kỹ năng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỹ năng" trong tiếng Trung là 技能, đọc là jì néng.
技能 nghĩa là gì?
技能 (jì néng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỹ năng".
技能 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 技能 ngay trên trang này.
Đặt câu với 技能 như thế nào?
Ví dụ: 计算机技能很重要。 (Kỹ năng tin học rất cần thiết.); 他有很多软技能。 (Anh ấy có nhiều kỹ năng mềm.).