YiWordsYiWords

néng

kỹ năng

danh từ tiếng Trung
技能 kỹ năng

Cụm từ thường dùng

gōutōngnéng
kỹ năng giao tiếp
tuánduìzuònéng
kỹ năng làm việc nhóm

Câu ví dụ

计算机jì suàn jī技能jì nénghěn重要zhòng yào
Kỹ năng tin học rất cần thiết.
yǒuhěnduōruǎnnéng
Anh ấy có nhiều kỹ năng mềm.

Chức danh công việc

Câu hỏi thường gặp

"kỹ năng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỹ năng" trong tiếng Trung là 技能, đọc là jì néng.
技能 nghĩa là gì?
技能 (jì néng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỹ năng".
技能 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 技能 ngay trên trang này.
Đặt câu với 技能 như thế nào?
Ví dụ: 计算机技能很重要。 (Kỹ năng tin học rất cần thiết.); 他有很多软技能。 (Anh ấy có nhiều kỹ năng mềm.).

Muốn nhớ "技能" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí