YiWordsYiWords

zǒngcái

tổng giám đốc

danh từ tiếng Trung
总裁 tổng giám đốc

Cụm từ thường dùng

首席shǒu xí执行zhí xíng总裁zǒng cái
tổng giám đốc điều hành
gōngzǒngcái
tổng giám đốc công ty

Câu ví dụ

总裁zǒng cáizài会议huì yìshàng发言fā yán
Tổng giám đốc phát biểu tại cuộc họp.
shìgōngzuìniánqīngdezǒngcái
Cô ấy là tổng giám đốc trẻ nhất công ty.

Chức danh công việc

Câu hỏi thường gặp

"tổng giám đốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổng giám đốc" trong tiếng Trung là 总裁, đọc là zǒng cái.
总裁 nghĩa là gì?
总裁 (zǒng cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổng giám đốc".
总裁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 总裁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 总裁 như thế nào?
Ví dụ: 总裁在会议上发言。 (Tổng giám đốc phát biểu tại cuộc họp.); 她是公司最年轻的总裁。 (Cô ấy là tổng giám đốc trẻ nhất công ty.).

Muốn nhớ "总裁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí