"đại lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đại lý" trong tiếng Trung là 代理, đọc là dài lǐ.
代理 nghĩa là gì?
代理 (dài lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đại lý".
代理 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 代理 ngay trên trang này.
Đặt câu với 代理 như thế nào?
Ví dụ: 我在代理商买的车。 (Tôi mua xe ở đại lý.); 公司在全国有很多代理处。 (Công ty có nhiều đại lý trên toàn quốc.).