YiWordsYiWords

cuīcán

tàn phá

động từ tiếng Trung
摧残 tàn phá

Cụm từ thường dùng

duì环境huán jìng进行jìn xíng摧残cuī cán
tàn phá môi trường
duì森林sēn lín进行jìn xíng摧残cuī cán
tàn phá rừng

Câu ví dụ

bàofēngcuīcánlecūnzhuāng
Cơn bão đã tàn phá ngôi làng.
zhànzhēngcuīcánlechéngshì
Chiến tranh tàn phá thành phố.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tàn phá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tàn phá" trong tiếng Trung là 摧残, đọc là cuī cán.
摧残 nghĩa là gì?
摧残 (cuī cán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tàn phá".
摧残 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摧残 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摧残 như thế nào?
Ví dụ: 暴风雨摧残了村庄。 (Cơn bão đã tàn phá ngôi làng.); 战争摧残了城市。 (Chiến tranh tàn phá thành phố.).

Muốn nhớ "摧残" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí