YiWordsYiWords

tuōchūchē

xe ôm

danh từ tiếng Trung
摩托出租车 xe ôm

Cụm từ thường dùng

zuòtuōchūchē
đi xe ôm
jiàotuōchūchē
bắt xe ôm

Câu ví dụ

jīngchángzuòtuōchūchēxuéxiào
Tôi thường đi xe ôm đến trường.
xiǎngjiàotuōchūchēma
Bạn có muốn bắt xe ôm không?

Phương tiện giao thông mới lạ

Câu hỏi thường gặp

"xe ôm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe ôm" trong tiếng Trung là 摩托出租车, đọc là mó tuō chū zū chē.
摩托出租车 nghĩa là gì?
摩托出租车 (mó tuō chū zū chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe ôm".
摩托出租车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摩托出租车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摩托出租车 như thế nào?
Ví dụ: 我经常坐摩托出租车去学校。 (Tôi thường đi xe ôm đến trường.); 你想叫摩托出租车吗? (Bạn có muốn bắt xe ôm không?).

Muốn nhớ "摩托出租车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí