YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhāi

hái

động từ tiếng Trung
摘 hái

Cụm từ thường dùng

zhāihuā
hái hoa
zhāiguǒ
hái quả

Câu ví dụ

huanzàiyuánzhāishuǐguǒ
Tôi thích hái trái cây trong vườn.
zhèngzàizhāihuā
Cô ấy đang hái hoa.

Kỹ năng cơ bản nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"hái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hái" trong tiếng Trung là 摘, đọc là zhāi.
摘 nghĩa là gì?
摘 (zhāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "hái".
摘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摘 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢在园子里摘水果。 (Tôi thích hái trái cây trong vườn.); 她正在摘花。 (Cô ấy đang hái hoa.).

Muốn nhớ "摘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí