"tóm tắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tóm tắt" trong tiếng Trung là 摘要, đọc là zhāi yào.
摘要 nghĩa là gì?
摘要 (zhāi yào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tóm tắt".
摘要 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摘要 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摘要 như thế nào?
Ví dụ: 他把故事做了摘要。 (Anh ấy tóm tắt lại câu chuyện.); 我需要这份报告的摘要。 (Tôi cần tóm tắt báo cáo này.).