YiWordsYiWords

zhāiyào

tóm tắt

động từ tiếng Trung
摘要 tóm tắt

Cụm từ thường dùng

nèiróngzhāiyào
tóm tắt nội dung
zhāiyàowénzhāng
tóm tắt bài viết

Câu ví dụ

shìzuòlezhāiyào
Anh ấy tóm tắt lại câu chuyện.
yàozhèfènbàogàodezhāiyào
Tôi cần tóm tắt báo cáo này.

Tài liệu cần thiết cho viết lách

Câu hỏi thường gặp

"tóm tắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tóm tắt" trong tiếng Trung là 摘要, đọc là zhāi yào.
摘要 nghĩa là gì?
摘要 (zhāi yào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tóm tắt".
摘要 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摘要 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摘要 như thế nào?
Ví dụ: 他把故事做了摘要。 (Anh ấy tóm tắt lại câu chuyện.); 我需要这份报告的摘要。 (Tôi cần tóm tắt báo cáo này.).

Muốn nhớ "摘要" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí