YiWordsYiWords

mànchē

tàu chậm

danh từ tiếng Trung
慢车 tàu chậm

Cụm từ thường dùng

zuòmànchē
đi tàu chậm
nánběimànchē
tàu chậm Bắc Nam

Câu ví dụ

xuǎnzuòmànchēxīnshǎngfēngjǐng
Tôi chọn đi tàu chậm để ngắm cảnh.
mànchēwǎndào
Tàu chậm đến trễ hơn dự kiến.

Phương tiện di chuyển đô thị

Câu hỏi thường gặp

"tàu chậm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tàu chậm" trong tiếng Trung là 慢车, đọc là màn chē.
慢车 nghĩa là gì?
慢车 (màn chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "tàu chậm".
慢车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 慢车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 慢车 như thế nào?
Ví dụ: 我选择坐慢车欣赏风景。 (Tôi chọn đi tàu chậm để ngắm cảnh.); 慢车比预期晚到。 (Tàu chậm đến trễ hơn dự kiến.).

Muốn nhớ "慢车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí