"đi (xe, tàu...)" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi (xe, tàu...)" trong tiếng Trung là 乘, đọc là chéng.
乘 nghĩa là gì?
乘 (chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi (xe, tàu...)".
乘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 乘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 乘 như thế nào?
Ví dụ: 我经常乘自行车去学校。 (Tôi thường đi xe đạp đến trường.); 我们将乘火车去河内。 (Chúng ta sẽ đi tàu đến Hà Nội.).