YiWordsYiWords

bài

đánh bại

động từ tiếng Trung
打败 đánh bại

Cụm từ thường dùng

bàiduìshǒu
đánh bại đối thủ
bàirén
đánh bại kẻ thù

Câu ví dụ

menduìbàilemenduì
Đội của tôi đã đánh bại đội bạn.
决心jué xīn打败dǎ bài一切yī qiè困难kùn nán
Anh ấy quyết tâm đánh bại mọi khó khăn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đánh bại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh bại" trong tiếng Trung là 打败, đọc là dǎ bài.
打败 nghĩa là gì?
打败 (dǎ bài) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh bại".
打败 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打败 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打败 như thế nào?
Ví dụ: 我们队打败了你们队。 (Đội của tôi đã đánh bại đội bạn.); 他决心打败一切困难。 (Anh ấy quyết tâm đánh bại mọi khó khăn.).

Muốn nhớ "打败" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí