"đánh bại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh bại" trong tiếng Trung là 打败, đọc là dǎ bài.
打败 nghĩa là gì?
打败 (dǎ bài) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh bại".
打败 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打败 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打败 như thế nào?
Ví dụ: 我们队打败了你们队。 (Đội của tôi đã đánh bại đội bạn.); 他决心打败一切困难。 (Anh ấy quyết tâm đánh bại mọi khó khăn.).