YiWordsYiWords

liǎn

vả mặt

động từ tiếng Trung
打脸 vả mặt

Cụm từ thường dùng

bèiliǎn
bị vả mặt
liǎnduìshǒu
vả mặt đối thủ

Câu ví dụ

dāngzhòngbèiliǎn
Anh ta bị vả mặt trước đám đông.
jiē穿chuānleshuōhuǎngzhě
Cô ấy vả mặt người nói dối.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"vả mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vả mặt" trong tiếng Trung là 打脸, đọc là dǎ liǎn.
打脸 nghĩa là gì?
打脸 (dǎ liǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vả mặt".
打脸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打脸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打脸 như thế nào?
Ví dụ: 他当众被打脸。 (Anh ta bị vả mặt trước đám đông.); 她揭穿了说谎者。 (Cô ấy vả mặt người nói dối.).

Muốn nhớ "打脸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí