"tạo ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tạo ra" trong tiếng Trung là 打造, đọc là dǎ zào.
打造 nghĩa là gì?
打造 (dǎ zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tạo ra".
打造 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打造 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打造 như thế nào?
Ví dụ: 他们打造了一个有用的应用。 (Họ tạo ra một ứng dụng hữu ích.); 我们需要打造不同。 (Chúng ta cần tạo ra sự khác biệt.).