YiWordsYiWords

zào

tạo ra

động từ tiếng Trung
打造 tạo ra

Cụm từ thường dùng

zàoxīnchǎnpǐn
tạo ra sản phẩm mới
zàohuì
tạo ra cơ hội

Câu ví dụ

他们tā men打造dǎ zàole一个yī gè有用yǒu yòngde应用yìng yòng
Họ tạo ra một ứng dụng hữu ích.
menyàozàotóng
Chúng ta cần tạo ra sự khác biệt.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tạo ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tạo ra" trong tiếng Trung là 打造, đọc là dǎ zào.
打造 nghĩa là gì?
打造 (dǎ zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tạo ra".
打造 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打造 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打造 như thế nào?
Ví dụ: 他们打造了一个有用的应用。 (Họ tạo ra một ứng dụng hữu ích.); 我们需要打造不同。 (Chúng ta cần tạo ra sự khác biệt.).

Muốn nhớ "打造" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí