"trễ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trễ" trong tiếng Trung là 晚点, đọc là wǎn diǎn.
晚点 nghĩa là gì?
晚点 (wǎn diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trễ".
晚点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晚点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晚点 như thế nào?
Ví dụ: 我因为堵车晚点到达。 (Tôi đến trễ vì kẹt xe.); 航班晚点两小时。 (Chuyến bay bị trễ hai tiếng.).