YiWordsYiWords

wǎndiǎn

trễ

tính từ tiếng Trung
晚点 trễ

Cụm từ thường dùng

wǎndiǎndào
đến trễ
wǎndiǎnyuē
trễ hẹn

Câu ví dụ

因为yīn wèi堵车dǔ chē晚点wǎn diǎn到达dào dá
Tôi đến trễ vì kẹt xe.
hángbānwǎndiǎnliǎngxiǎoshí
Chuyến bay bị trễ hai tiếng.

Trợ thủ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"trễ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trễ" trong tiếng Trung là 晚点, đọc là wǎn diǎn.
晚点 nghĩa là gì?
晚点 (wǎn diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trễ".
晚点 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晚点 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晚点 như thế nào?
Ví dụ: 我因为堵车晚点到达。 (Tôi đến trễ vì kẹt xe.); 航班晚点两小时。 (Chuyến bay bị trễ hai tiếng.).

Muốn nhớ "晚点" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí