YiWordsYiWords

huì

đại hội

danh từ tiếng Trung
大会 đại hội

Cụm từ thường dùng

huì
đại hội thể thao
dōnghuì
đại hội cổ đông

Câu ví dụ

大会dà huìjiāngzài下个月xià gè yuè举行jǔ xíng
Đại hội sẽ tổ chức vào tháng sau.
cānjiālehuì
Anh ấy tham dự đại hội.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đại hội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đại hội" trong tiếng Trung là 大会, đọc là dà huì.
大会 nghĩa là gì?
大会 (dà huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đại hội".
大会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大会 như thế nào?
Ví dụ: 大会将在下个月举行。 (Đại hội sẽ tổ chức vào tháng sau.); 他参加了大会。 (Anh ấy tham dự đại hội.).

Muốn nhớ "大会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí