"đại hội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đại hội" trong tiếng Trung là 大会, đọc là dà huì.
大会 nghĩa là gì?
大会 (dà huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đại hội".
大会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大会 như thế nào?
Ví dụ: 大会将在下个月举行。 (Đại hội sẽ tổ chức vào tháng sau.); 他参加了大会。 (Anh ấy tham dự đại hội.).