YiWordsYiWords

đại thể

danh từ tiếng Trung
大体 đại thể

Cụm từ thường dùng

nắm đại thể
láishuō
đại thể mà nói

Câu ví dụ

jīngmíngbáiwènle
Tôi đã hiểu đại thể vấn đề.
大体dà tǐshàng事情shì qingdōu完成wán chéngle
Đại thể mọi việc đã xong.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"đại thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đại thể" trong tiếng Trung là 大体, đọc là dà tǐ.
大体 nghĩa là gì?
大体 (dà tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đại thể".
大体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大体 như thế nào?
Ví dụ: 我已经大体明白问题了。 (Tôi đã hiểu đại thể vấn đề.); 大体上事情都完成了。 (Đại thể mọi việc đã xong.).

Muốn nhớ "大体" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí