YiWordsYiWords

Cùng cách viết:大师大事

使shǐ

đại sứ

danh từ tiếng Trung
大使 đại sứ

Cụm từ thường dùng

使shǐguǎn
đại sứ quán
quánquán使shǐ
đại sứ đặc mệnh toàn quyền

Câu ví dụ

shìyuènánzhùzhōngguó使shǐ
Ông ấy là đại sứ Việt Nam tại Trung Quốc.
大使dà shǐzài仪式yí shìshàng发言fā yánle
Đại sứ đã phát biểu tại buổi lễ.

Các nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"đại sứ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đại sứ" trong tiếng Trung là 大使, đọc là dà shǐ.
大使 nghĩa là gì?
大使 (dà shǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đại sứ".
大使 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大使 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大使 như thế nào?
Ví dụ: 他是越南驻中国大使。 (Ông ấy là đại sứ Việt Nam tại Trung Quốc.); 大使在仪式上发言了。 (Đại sứ đã phát biểu tại buổi lễ.).

Muốn nhớ "大使" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí