YiWordsYiWords

rén

người lớn

danh từ tiếng Trung
大人 người lớn

Cụm từ thường dùng

年长nián zhǎngde大人dà rén
người lớn tuổi
jiāderén
người lớn trong nhà

Câu ví dụ

háiziyàoréndezhǐdǎo
Trẻ em cần sự hướng dẫn của người lớn.
大人dà rén应该yīng gāi责骂zé mà小孩xiǎo hái
Người lớn không nên la mắng trẻ con.

Gia đình và bạn bè

Câu hỏi thường gặp

"người lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"người lớn" trong tiếng Trung là 大人, đọc là dà rén.
大人 nghĩa là gì?
大人 (dà rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "người lớn".
大人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大人 như thế nào?
Ví dụ: 孩子需要大人的指导。 (Trẻ em cần sự hướng dẫn của người lớn.); 大人不应该责骂小孩。 (Người lớn không nên la mắng trẻ con.).

Muốn nhớ "大人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí