YiWordsYiWords

đả kích

động từ tiếng Trung
打击 đả kích

Cụm từ thường dùng

jīngshén
đả kích tinh thần
shòudào
bị đả kích

Câu ví dụ

shòudàole严重yán zhòngde打击dǎ jī
Anh ấy bị đả kích nặng nề.
huàle
Lời nói đó đả kích tôi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đả kích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đả kích" trong tiếng Trung là 打击, đọc là dǎ jī.
打击 nghĩa là gì?
打击 (dǎ jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "đả kích".
打击 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打击 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打击 như thế nào?
Ví dụ: 他受到了严重的打击。 (Anh ấy bị đả kích nặng nề.); 那句话打击了我。 (Lời nói đó đả kích tôi.).

Muốn nhớ "打击" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí