"đả kích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đả kích" trong tiếng Trung là 打击, đọc là dǎ jī.
打击 nghĩa là gì?
打击 (dǎ jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "đả kích".
打击 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打击 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打击 như thế nào?
Ví dụ: 他受到了严重的打击。 (Anh ấy bị đả kích nặng nề.); 那句话打击了我。 (Lời nói đó đả kích tôi.).