"đánh đổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh đổ" trong tiếng Trung là 打倒, đọc là dǎ dǎo.
打倒 nghĩa là gì?
打倒 (dǎ dǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh đổ".
打倒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打倒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打倒 như thế nào?
Ví dụ: 他们想打倒旧政权。 (Họ muốn đánh đổ chính quyền cũ.); 小心别把杯子打倒了。 (Cẩn thận kẻo đánh đổ cốc nước.).