YiWordsYiWords

dǎo

đánh đổ

động từ tiếng Trung
打倒 đánh đổ

Cụm từ thường dùng

打倒dǎ dǎo政权zhèng quán
đánh đổ chế độ
打倒dǎ dǎoqiáng
đánh đổ tường

Câu ví dụ

他们tā menxiǎng打倒dǎ dǎojiù政权zhèng quán
Họ muốn đánh đổ chính quyền cũ.
小心xiǎo xīnbié杯子bēi zi打倒dǎ dǎole
Cẩn thận kẻo đánh đổ cốc nước.

Hiện trường tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"đánh đổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh đổ" trong tiếng Trung là 打倒, đọc là dǎ dǎo.
打倒 nghĩa là gì?
打倒 (dǎ dǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh đổ".
打倒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打倒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打倒 như thế nào?
Ví dụ: 他们想打倒旧政权。 (Họ muốn đánh đổ chính quyền cũ.); 小心别把杯子打倒了。 (Cẩn thận kẻo đánh đổ cốc nước.).

Muốn nhớ "打倒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí