"đánh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh" trong tiếng Trung là 打, đọc là dǎ.
打 nghĩa là gì?
打 (dǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh".
打 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打 như thế nào?
Ví dụ: 他打鼓很厉害。 (Anh ấy đánh trống rất giỏi.); 不要打架。 (Đừng đánh nhau.).