YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

đánh

động từ tiếng Trung
打 đánh

Cụm từ thường dùng

qiú
đánh bóng
jià
đánh nhau

Câu ví dụ

hěnhài
Anh ấy đánh trống rất giỏi.
yàojià
Đừng đánh nhau.

Động tác thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"đánh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh" trong tiếng Trung là 打, đọc là dǎ.
打 nghĩa là gì?
打 (dǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh".
打 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打 như thế nào?
Ví dụ: 他打鼓很厉害。 (Anh ấy đánh trống rất giỏi.); 不要打架。 (Đừng đánh nhau.).

Muốn nhớ "打" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí