YiWordsYiWords

bāo

đóng gói

động từ tiếng Trung
打包 đóng gói

Cụm từ thường dùng

bāohuò
đóng gói hàng hóa
bāochǎnpǐn
đóng gói sản phẩm

Câu ví dụ

menhuìhuòbāohǎo
Chúng tôi sẽ đóng gói hàng cẩn thận.
zhèngzàibāoxíngxíng
Anh ấy đang đóng gói hành lý để đi du lịch.

Giao nhận nhanh

Câu hỏi thường gặp

"đóng gói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đóng gói" trong tiếng Trung là 打包, đọc là dǎ bāo.
打包 nghĩa là gì?
打包 (dǎ bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đóng gói".
打包 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打包 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打包 như thế nào?
Ví dụ: 我们会把货物打包好。 (Chúng tôi sẽ đóng gói hàng cẩn thận.); 他正在打包行李去旅行。 (Anh ấy đang đóng gói hành lý để đi du lịch.).

Muốn nhớ "打包" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí