"đóng gói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đóng gói" trong tiếng Trung là 打包, đọc là dǎ bāo.
打包 nghĩa là gì?
打包 (dǎ bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đóng gói".
打包 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打包 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打包 như thế nào?
Ví dụ: 我们会把货物打包好。 (Chúng tôi sẽ đóng gói hàng cẩn thận.); 他正在打包行李去旅行。 (Anh ấy đang đóng gói hành lý để đi du lịch.).