YiWordsYiWords

zhǐ

ngón cái

danh từ tiếng Trung
大拇指 ngón cái

Cụm từ thường dùng

yòushǒuzhǐ
ngón cái tay phải
zhǐzhǐjiǎ
móng ngón cái

Câu ví dụ

shùzhǐchēngzàn
Tôi giơ ngón cái lên khen ngợi.
dezhǐténg
Anh ấy bị đau ngón cái.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ngón cái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngón cái" trong tiếng Trung là 大拇指, đọc là dà mǔ zhǐ.
大拇指 nghĩa là gì?
大拇指 (dà mǔ zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngón cái".
大拇指 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大拇指 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大拇指 như thế nào?
Ví dụ: 我竖起大拇指称赞。 (Tôi giơ ngón cái lên khen ngợi.); 他的大拇指疼。 (Anh ấy bị đau ngón cái.).

Muốn nhớ "大拇指" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí