YiWordsYiWords

jīngxiǎoguài

làm quá

động từ tiếng Trung
大惊小怪 làm quá

Cụm từ thường dùng

jīngxiǎoguài
làm quá lên
biéjīngxiǎoguài
đừng làm quá

Câu ví dụ

biéduìshìqíngjīngxiǎoguài
Bạn đừng làm quá mọi chuyện.
zǒngshìjīngxiǎoguài
Anh ấy hay làm quá lên.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"làm quá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm quá" trong tiếng Trung là 大惊小怪, đọc là dà jīng xiǎo guài.
大惊小怪 nghĩa là gì?
大惊小怪 (dà jīng xiǎo guài) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm quá".
大惊小怪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大惊小怪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大惊小怪 như thế nào?
Ví dụ: 你别对事情大惊小怪。 (Bạn đừng làm quá mọi chuyện.); 他总是大惊小怪。 (Anh ấy hay làm quá lên.).

Muốn nhớ "大惊小怪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí