YiWordsYiWords

zhāo

chiêu cuối

danh từ tiếng Trung
大招 chiêu cuối

Cụm từ thường dùng

shìfàngzhāo
sử dụng chiêu cuối
huózhāo
kích hoạt chiêu cuối

Câu ví dụ

yòngzhāozhuǎnleshì
Anh ấy đã dùng chiêu cuối để lật kèo.
zhègeyīngxióngdezhāohěnqiáng
Chiêu cuối của tướng này rất mạnh.

Cao thủ game

Câu hỏi thường gặp

"chiêu cuối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiêu cuối" trong tiếng Trung là 大招, đọc là dà zhāo.
大招 nghĩa là gì?
大招 (dà zhāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiêu cuối".
大招 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大招 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大招 như thế nào?
Ví dụ: 他用大招逆转了局势。 (Anh ấy đã dùng chiêu cuối để lật kèo.); 这个英雄的大招很强。 (Chiêu cuối của tướng này rất mạnh.).

Muốn nhớ "大招" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí