YiWordsYiWords

shù

dữ liệu lớn

danh từ tiếng Trung
大数据 dữ liệu lớn

Cụm từ thường dùng

数据shù jù分析fēn xī
phân tích dữ liệu lớn
数据shù jù处理chǔ lǐ
xử lý dữ liệu lớn

Câu ví dụ

公司gōng sī利用lì yòng数据shù jù预测yù cè趋势qū shì
Công ty sử dụng dữ liệu lớn để dự đoán xu hướng.
数据shù jù正在zhèng zài改变gǎi biàn世界shì jiè
Dữ liệu lớn đang thay đổi thế giới.

Từ vựng số hóa

Câu hỏi thường gặp

"dữ liệu lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dữ liệu lớn" trong tiếng Trung là 大数据, đọc là dà shù jù.
大数据 nghĩa là gì?
大数据 (dà shù jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "dữ liệu lớn".
大数据 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大数据 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大数据 như thế nào?
Ví dụ: 公司利用大数据预测趋势。 (Công ty sử dụng dữ liệu lớn để dự đoán xu hướng.); 大数据正在改变世界。 (Dữ liệu lớn đang thay đổi thế giới.).

Muốn nhớ "大数据" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí