"phá vỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phá vỡ" trong tiếng Trung là 打破, đọc là dǎ pò.
打破 nghĩa là gì?
打破 (dǎ pò) trong tiếng Trung có nghĩa là "phá vỡ".
打破 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打破 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打破 như thế nào?
Ví dụ: 他打破了规则。 (Anh ấy đã phá vỡ quy tắc.); 声音打破了宁静。 (Tiếng động phá vỡ sự yên tĩnh.).