YiWordsYiWords

phá vỡ

động từ tiếng Trung
打破 phá vỡ

Cụm từ thường dùng

phá vỡ kỷ lục
chén
phá vỡ im lặng

Câu ví dụ

leguī
Anh ấy đã phá vỡ quy tắc.
shēngyīnleníngjìng
Tiếng động phá vỡ sự yên tĩnh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phá vỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phá vỡ" trong tiếng Trung là 打破, đọc là dǎ pò.
打破 nghĩa là gì?
打破 (dǎ pò) trong tiếng Trung có nghĩa là "phá vỡ".
打破 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打破 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打破 như thế nào?
Ví dụ: 他打破了规则。 (Anh ấy đã phá vỡ quy tắc.); 声音打破了宁静。 (Tiếng động phá vỡ sự yên tĩnh.).

Muốn nhớ "打破" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí