YiWordsYiWords

Cùng cách viết:大蒜打算

suàn

định

tiếng Trung
打算 định

Câu ví dụ

我打算学中文。
Tôi định học tiếng Trung.
你打算去哪儿?
Bạn định đi đâu vậy?

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "định", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"định" trong tiếng Trung là 打算, đọc là dǎ suàn.
打算 nghĩa là gì?
打算 (dǎ suàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "định".
打算 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打算 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打算 như thế nào?
Ví dụ: 我打算学中文。 (Tôi định học tiếng Trung.); 你打算去哪儿? (Bạn định đi đâu vậy?).

Muốn nhớ "打算" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí