"dự định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dự định" trong tiếng Trung là 打算, đọc là dǎ suàn.
打算 nghĩa là gì?
打算 (dǎ suàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dự định".
打算 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打算 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打算 như thế nào?
Ví dụ: 你对未来有什么打算? (Bạn có dự định gì cho tương lai?); 我打算今年搬家。 (Tôi dự định chuyển nhà năm nay.).