YiWordsYiWords

Cùng cách viết:大蒜打算

suàn

dự định

danh từ tiếng Trung
打算 dự định

Cụm từ thường dùng

suànyóu
dự định đi du lịch
suànxué
dự định học tiếp

Câu ví dụ

duìwèiláiyǒushénmesuàn
Bạn có dự định gì cho tương lai?
suànjīnniánbānjiā
Tôi dự định chuyển nhà năm nay.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "dự định", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Khả năng và ý muốn

Câu hỏi thường gặp

"dự định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dự định" trong tiếng Trung là 打算, đọc là dǎ suàn.
打算 nghĩa là gì?
打算 (dǎ suàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dự định".
打算 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打算 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打算 như thế nào?
Ví dụ: 你对未来有什么打算? (Bạn có dự định gì cho tương lai?); 我打算今年搬家。 (Tôi dự định chuyển nhà năm nay.).

Muốn nhớ "打算" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí