YiWordsYiWords

dǔnér

chợp mắt

động từ tiếng Trung
打盹儿 chợp mắt

Cụm từ thường dùng

dǔnérhuìer
chợp mắt một lát
dǔnér
cố gắng chợp mắt

Câu ví dụ

zhǐshìledǔnér
Tôi chỉ chợp mắt một chút thôi.
zàigōngjiāochēshàngzhuājǐnshíjiāndǔnér
Cô ấy tranh thủ chợp mắt trên xe buýt.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"chợp mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chợp mắt" trong tiếng Trung là 打盹儿, đọc là dǎ dǔn ér.
打盹儿 nghĩa là gì?
打盹儿 (dǎ dǔn ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "chợp mắt".
打盹儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打盹儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打盹儿 như thế nào?
Ví dụ: 我只是打了个盹儿。 (Tôi chỉ chợp mắt một chút thôi.); 她在公交车上抓紧时间打盹儿。 (Cô ấy tranh thủ chợp mắt trên xe buýt.).

Muốn nhớ "打盹儿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí