"lớn hơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lớn hơn" trong tiếng Trung là 大于, đọc là dà yú.
大于 nghĩa là gì?
大于 (dà yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "lớn hơn".
大于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大于 như thế nào?
Ví dụ: 这个数大于那个数。 (Số này lớn hơn số kia.); 5大于3。 (5 lớn hơn 3.).