YiWordsYiWords

lớn hơn

tính từ tiếng Trung
大于 lớn hơn

Cụm từ thường dùng

děng
lớn hơn hoặc bằng
10
lớn hơn 10

Câu ví dụ

这个zhè gèshù大于dà yú那个nà gèshù
Số này lớn hơn số kia.
53。
5 lớn hơn 3.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lớn hơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lớn hơn" trong tiếng Trung là 大于, đọc là dà yú.
大于 nghĩa là gì?
大于 (dà yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "lớn hơn".
大于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大于 như thế nào?
Ví dụ: 这个数大于那个数。 (Số này lớn hơn số kia.); 5大于3。 (5 lớn hơn 3.).

Muốn nhớ "大于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí