YiWordsYiWords

liǎo

cùng lắm

phó từ tiếng Trung
大不了 cùng lắm

Cụm từ thường dùng

liǎojiùshì
cùng lắm là
liǎo
cùng lắm thôi

Câu ví dụ

liǎozhí
Cùng lắm thì tôi nghỉ việc.
liǎochídàofēnzhōng
Trễ cùng lắm 5 phút thôi.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"cùng lắm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cùng lắm" trong tiếng Trung là 大不了, đọc là dà bù liǎo.
大不了 nghĩa là gì?
大不了 (dà bù liǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "cùng lắm".
大不了 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大不了 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大不了 như thế nào?
Ví dụ: 大不了我辞职。 (Cùng lắm thì tôi nghỉ việc.); 大不了迟到五分钟。 (Trễ cùng lắm 5 phút thôi.).

Muốn nhớ "大不了" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí