YiWordsYiWords

Cùng cách viết:大师大使

shì

việc lớn

danh từ tiếng Trung
大事 việc lớn

Cụm từ thường dùng

zuòshì
làm việc lớn
juédìngshì
quyết định việc lớn

Câu ví dụ

jiéhūnshìshēngzhōngdeshì
Kết hôn là việc lớn trong đời.
zǒngshìxiǎngzuòshì
Anh ấy luôn muốn làm việc lớn.

Thời gian và ký ức

Câu hỏi thường gặp

"việc lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"việc lớn" trong tiếng Trung là 大事, đọc là dà shì.
大事 nghĩa là gì?
大事 (dà shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "việc lớn".
大事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大事 như thế nào?
Ví dụ: 结婚是一生中的大事。 (Kết hôn là việc lớn trong đời.); 他总是想做大事。 (Anh ấy luôn muốn làm việc lớn.).

Muốn nhớ "大事" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí