YiWordsYiWords

Cùng cách viết:带来

dàilái

đem

tiếng Trung
带来 đem

Câu ví dụ

他带礼物回来给我。
Anh ấy đem quà về cho tôi.
别忘了带书。
Đừng quên đem sách theo.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "đem", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đem" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đem" trong tiếng Trung là 带来, đọc là dài lái.
带来 nghĩa là gì?
带来 (dài lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "đem".
带来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 带来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 带来 như thế nào?
Ví dụ: 他带礼物回来给我。 (Anh ấy đem quà về cho tôi.); 别忘了带书。 (Đừng quên đem sách theo.).

Muốn nhớ "带来" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí