YiWordsYiWords

dàilǐng

dẫn dắt

động từ tiếng Trung
带领 dẫn dắt

Cụm từ thường dùng

dàilǐngtuánduì
dẫn dắt đội nhóm
dàilǐngxiǎng
dẫn dắt tư tưởng

Câu ví dụ

hěnhǎode带领dài lǐngle整个zhěng gè小组xiǎo zǔ
Anh ấy dẫn dắt cả nhóm rất tốt.
lǎoshīdàilǐngxuéshēngjiě
Cô giáo dẫn dắt học sinh giải bài toán.

Giới công sở

Câu hỏi thường gặp

"dẫn dắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dẫn dắt" trong tiếng Trung là 带领, đọc là dài lǐng.
带领 nghĩa là gì?
带领 (dài lǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dẫn dắt".
带领 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 带领 ngay trên trang này.
Đặt câu với 带领 như thế nào?
Ví dụ: 他很好地带领了整个小组。 (Anh ấy dẫn dắt cả nhóm rất tốt.); 老师带领学生解题。 (Cô giáo dẫn dắt học sinh giải bài toán.).

Muốn nhớ "带领" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí