"mang lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mang lại" trong tiếng Trung là 带来, đọc là dài lái.
带来 nghĩa là gì?
带来 (dài lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "mang lại".
带来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 带来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 带来 như thế nào?
Ví dụ: 这个变化带来了很多机会。 (Sự thay đổi này mang lại nhiều cơ hội.); 他给大家带来了快乐。 (Anh ấy mang lại niềm vui cho mọi người.).