YiWordsYiWords

Cùng cách viết:带来

dàilái

mang lại

động từ tiếng Trung
带来 mang lại

Cụm từ thường dùng

dàiláihǎochù
mang lại lợi ích
dàiláikuài
mang lại niềm vui

Câu ví dụ

zhègebiànhuàdàiláilehěnduōhuì
Sự thay đổi này mang lại nhiều cơ hội.
gěijiādàiláilekuài
Anh ấy mang lại niềm vui cho mọi người.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "mang lại", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Diễn đạt và phản hồi nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"mang lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mang lại" trong tiếng Trung là 带来, đọc là dài lái.
带来 nghĩa là gì?
带来 (dài lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "mang lại".
带来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 带来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 带来 như thế nào?
Ví dụ: 这个变化带来了很多机会。 (Sự thay đổi này mang lại nhiều cơ hội.); 他给大家带来了快乐。 (Anh ấy mang lại niềm vui cho mọi người.).

Muốn nhớ "带来" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí