YiWordsYiWords

dàiduì

dẫn đội

động từ tiếng Trung
带队 dẫn đội

Cụm từ thường dùng

dàiduìqiúduì
dẫn đội bóng
dàiduìcānjiā
dẫn đội tham gia

Câu ví dụ

dàiduìsài
Anh ấy dẫn đội đi thi đấu.
lǎoshīdàiduìxuéshēngcānguān
Cô giáo dẫn đội học sinh tham quan.

Phát triển sự nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"dẫn đội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dẫn đội" trong tiếng Trung là 带队, đọc là dài duì.
带队 nghĩa là gì?
带队 (dài duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "dẫn đội".
带队 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 带队 ngay trên trang này.
Đặt câu với 带队 như thế nào?
Ví dụ: 他带队去比赛。 (Anh ấy dẫn đội đi thi đấu.); 老师带队学生参观。 (Cô giáo dẫn đội học sinh tham quan.).

Muốn nhớ "带队" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí