YiWordsYiWords

xuézhě

học giả

danh từ tiếng Trung
学者 học giả

Cụm từ thường dùng

zhùmíngxuézhě
học giả nổi tiếng
xuézhěxiéhuì
hội học giả

Câu ví dụ

shìwèixuédexuézhě
Ông ấy là một học giả uyên bác.
学者xué zhěmen正在zhèng zài讨论tǎo lùn这个zhè gè问题wèn tí
Các học giả đang thảo luận về vấn đề này.

Chức danh công việc

Câu hỏi thường gặp

"học giả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"học giả" trong tiếng Trung là 学者, đọc là xué zhě.
学者 nghĩa là gì?
学者 (xué zhě) trong tiếng Trung có nghĩa là "học giả".
学者 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 学者 ngay trên trang này.
Đặt câu với 学者 như thế nào?
Ví dụ: 他是一位博学的学者。 (Ông ấy là một học giả uyên bác.); 学者们正在讨论这个问题。 (Các học giả đang thảo luận về vấn đề này.).

Muốn nhớ "学者" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí