YiWordsYiWords

dānshēn

độc thân

tính từ tiếng Trung
单身 độc thân

Cụm từ thường dùng

单身dān shēn生活shēng huó
sống độc thân
单身dān shēn人士rén shì
người độc thân

Câu ví dụ

还是hái shì单身dān shēn
Tôi vẫn còn độc thân.
喜欢xǐ huān单身dān shēn生活shēng huó
Anh ấy thích cuộc sống độc thân.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"độc thân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độc thân" trong tiếng Trung là 单身, đọc là dān shēn.
单身 nghĩa là gì?
单身 (dān shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "độc thân".
单身 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 单身 ngay trên trang này.
Đặt câu với 单身 như thế nào?
Ví dụ: 我还是单身。 (Tôi vẫn còn độc thân.); 他喜欢单身生活。 (Anh ấy thích cuộc sống độc thân.).

Muốn nhớ "单身" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí