"độc thân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độc thân" trong tiếng Trung là 单身, đọc là dān shēn.
单身 nghĩa là gì?
单身 (dān shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "độc thân".
单身 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 单身 ngay trên trang này.
Đặt câu với 单身 như thế nào?
Ví dụ: 我还是单身。 (Tôi vẫn còn độc thân.); 他喜欢单身生活。 (Anh ấy thích cuộc sống độc thân.).