YiWordsYiWords

dāndiào

đơn điệu

tính từ tiếng Trung
单调 đơn điệu

Cụm từ thường dùng

单调dān diàode生活shēng huó
cuộc sống đơn điệu
单调dān diàode语调yǔ diào
giọng nói đơn điệu

Câu ví dụ

我的wǒ de工作gōng zuòhěn单调dān diào
Công việc của tôi khá đơn điệu.
zhè音乐yīn yuè听起来tīng qǐ láitài单调dān diàole
Âm nhạc này nghe đơn điệu quá.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"đơn điệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đơn điệu" trong tiếng Trung là 单调, đọc là dān diào.
单调 nghĩa là gì?
单调 (dān diào) trong tiếng Trung có nghĩa là "đơn điệu".
单调 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 单调 ngay trên trang này.
Đặt câu với 单调 như thế nào?
Ví dụ: 我的工作很单调。 (Công việc của tôi khá đơn điệu.); 这音乐听起来太单调了。 (Âm nhạc này nghe đơn điệu quá.).

Muốn nhớ "单调" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí