"đơn điệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đơn điệu" trong tiếng Trung là 单调, đọc là dān diào.
单调 nghĩa là gì?
单调 (dān diào) trong tiếng Trung có nghĩa là "đơn điệu".
单调 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 单调 ngay trên trang này.
Đặt câu với 单调 như thế nào?
Ví dụ: 我的工作很单调。 (Công việc của tôi khá đơn điệu.); 这音乐听起来太单调了。 (Âm nhạc này nghe đơn điệu quá.).