YiWordsYiWords

nánběi

bắc nam

danh từ tiếng Trung
南北 bắc nam

Cụm từ thường dùng

nánběichàngtōng
bắc nam thông suốt
nánběituánjié
bắc nam đoàn kết

Câu ví dụ

南北nán běi公路gōng lùhěncháng
Đường bắc nam rất dài.
南北nán běidōuzài发展fā zhǎn
Bắc nam đều phát triển.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"bắc nam" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bắc nam" trong tiếng Trung là 南北, đọc là nán běi.
南北 nghĩa là gì?
南北 (nán běi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bắc nam".
南北 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 南北 ngay trên trang này.
Đặt câu với 南北 như thế nào?
Ví dụ: 南北公路很长。 (Đường bắc nam rất dài.); 南北都在发展。 (Bắc nam đều phát triển.).

Muốn nhớ "南北" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí