"mỏng manh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mỏng manh" trong tiếng Trung là 单薄, đọc là dān bó.
单薄 nghĩa là gì?
单薄 (dān bó) trong tiếng Trung có nghĩa là "mỏng manh".
单薄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 单薄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 单薄 như thế nào?
Ví dụ: 这件衣服很单薄。 (Chiếc áo này rất mỏng manh.); 他们之间的感情很单薄。 (Tình cảm giữa họ rất mỏng manh.).