YiWordsYiWords

dān

mỏng manh

tính từ tiếng Trung
单薄 mỏng manh

Cụm từ thường dùng

单薄dān bódezhǐ
giấy mỏng manh
单薄dān bóde健康jiàn kāng
sức khỏe mỏng manh

Câu ví dụ

zhèjiàn衣服yī fuhěn单薄dān bó
Chiếc áo này rất mỏng manh.
他们tā men之间zhī jiānde感情gǎn qínghěn单薄dān bó
Tình cảm giữa họ rất mỏng manh.

Mô tả vóc dáng

Câu hỏi thường gặp

"mỏng manh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mỏng manh" trong tiếng Trung là 单薄, đọc là dān bó.
单薄 nghĩa là gì?
单薄 (dān bó) trong tiếng Trung có nghĩa là "mỏng manh".
单薄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 单薄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 单薄 như thế nào?
Ví dụ: 这件衣服很单薄。 (Chiếc áo này rất mỏng manh.); 他们之间的感情很单薄。 (Tình cảm giữa họ rất mỏng manh.).

Muốn nhớ "单薄" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí