YiWordsYiWords

dǎng

đảng

danh từ tiếng Trung
党 đảng

Cụm từ thường dùng

gòngchǎndǎng
đảng Cộng sản
dǎngyuán
thành viên đảng

Câu ví dụ

shìdǎngdechéngyuán
Anh ấy là thành viên của đảng.
dǎngyǒu重要zhòng yào作用zuò yòng
Đảng có vai trò quan trọng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đảng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đảng" trong tiếng Trung là 党, đọc là dǎng.
党 nghĩa là gì?
党 (dǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đảng".
党 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 党 ngay trên trang này.
Đặt câu với 党 như thế nào?
Ví dụ: 他是党的成员。 (Anh ấy là thành viên của đảng.); 党有重要作用。 (Đảng có vai trò quan trọng.).

Muốn nhớ "党" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí