"bán rong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bán rong" trong tiếng Trung là 兜售, đọc là dōu shòu.
兜售 nghĩa là gì?
兜售 (dōu shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bán rong".
兜售 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 兜售 ngay trên trang này.
Đặt câu với 兜售 như thế nào?
Ví dụ: 她在街上兜售水果。 (Cô ấy bán rong trái cây trên phố.); 很多人在市场兜售。 (Nhiều người bán rong ở chợ.).